아무 단어나 입력하세요!

"generalized" in Vietnamese

khái quátlan tỏa (y học)

Definition

Chỉ điều gì đó không cụ thể, áp dụng cho hầu hết hoặc tất cả các trường hợp. Cũng dùng để chỉ tình trạng lan rộng hoặc ảnh hưởng tới toàn bộ nhóm hay khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Generalized’ thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, y khoa (‘generalized anxiety’, ‘generalized opinion’). Không dùng khi muốn nói về điều gì đó cụ thể. Dễ nhầm với ‘general’, nhưng ‘generalized’ trang trọng và rõ ràng hơn.

Examples

He made a generalized statement about teenagers.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **khái quát** về thanh thiếu niên.

The disease caused a generalized rash over her body.

Căn bệnh gây ra phát ban **lan tỏa** khắp người cô ấy.

His fear is not specific; it's more generalized.

Nỗi sợ của anh ấy không cụ thể; nó mang tính **khái quát** hơn.

It's risky to make generalized assumptions about people from just one experience.

Thật nguy hiểm khi đưa ra những giả định **khái quát** về người khác chỉ từ một trải nghiệm.

Doctors noticed a generalized swelling rather than a localized problem.

Bác sĩ nhận thấy có sưng **lan tỏa** thay vì chỉ ở một chỗ.

Don't take his generalized criticism too seriously; he doesn't know all the facts.

Đừng quá quan trọng lời phê bình **khái quát** của anh ấy; anh ấy không biết hết các sự thật đâu.