"generalize" in Vietnamese
Definition
Dựa vào một số thông tin hoặc ví dụ ít ỏi để đưa ra kết luận hoặc nhận xét chung cho một nhóm lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc logic. Có thể gây ấn tượng tiêu cực nếu đưa ra kết luận vội vàng: 'Don't generalize.' Thường dùng với cụm từ như 'generalize from', 'overgeneralize', 'hard to generalize'. Chủ yếu dùng khi nói về ý kiến, nhận xét, không dùng cho hành động.
Examples
It's wrong to generalize based on one bad experience.
Chỉ dựa vào một trải nghiệm xấu mà **khái quát hóa** là sai.
We should not generalize all teenagers as lazy.
Chúng ta không nên **khái quát hóa** rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng.
Try not to generalize when you talk about people.
Khi nói về con người, cố gắng đừng **khái quát hóa**.
It's easy to generalize, but every situation is different.
**Khái quát hóa** thì dễ, nhưng mỗi tình huống lại khác nhau.
Scientists often generalize their findings to explain bigger trends.
Các nhà khoa học thường **khái quát hóa** phát hiện của họ để giải thích các xu hướng lớn hơn.
Don’t generalize—not everyone reacts the same way.
Đừng **khái quát hóa**—không phải ai cũng phản ứng giống nhau.