아무 단어나 입력하세요!

"generality" in Vietnamese

sự chung chung

Definition

Một phát biểu hoặc ý tưởng chung chung, không cụ thể hoặc chi tiết. Thường dùng khi thông tin quá mơ hồ hoặc rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Dễ bị hiểu là thiếu chi tiết hoặc sáo rỗng nếu lạm dụng. Gặp trong cụm: 'in generality', 'speaking in generalities'.

Examples

The teacher spoke in generalities about the topic.

Giáo viên đã nói về chủ đề này một cách **chung chung**.

Avoid making generalities when discussing important issues.

Tránh nói **chung chung** khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.

His answer was full of generalities and lacked details.

Câu trả lời của anh ấy đầy **sự chung chung** và thiếu chi tiết.

Can you give me some specifics instead of just generalities?

Bạn có thể đưa ra một số chi tiết thay vì chỉ **sự chung chung** không?

Politicians often rely on generalities to appeal to everyone.

Các chính trị gia thường dựa vào **sự chung chung** để lấy lòng mọi người.

Talking in generalities won't solve the problem.

Nói **chung chung** sẽ không giải quyết được vấn đề.