아무 단어나 입력하세요!

"gender" in Vietnamese

giới tính (xã hội)

Definition

Giới tính ở đây là khái niệm xã hội hoặc văn hoá về nam, nữ hoặc các bản dạng khác mà một người tự xác định. Nó khác với giới tính sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

"Gender" khác với "sex" (giới tính sinh học). Các cụm "gender identity", "gender roles" thường được dùng trong đời sống và nghiên cứu. Không dùng từ này cho giống ngữ pháp.

Examples

What is your gender?

**Giới tính** của bạn là gì?

People can choose their own gender identity.

Mọi người có thể tự chọn bản dạng **giới tính** của mình.

Some languages have gender for nouns.

Một số ngôn ngữ có **giới** cho danh từ.

Her research focuses on gender and how it affects education.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào **giới tính** và ảnh hưởng của nó đến giáo dục.

We need to respect everyone's gender identity.

Chúng ta cần tôn trọng bản dạng **giới tính** của mọi người.

There’s a growing conversation about gender equality these days.

Ngày nay, cuộc trò chuyện về bình đẳng **giới** đang ngày càng nhiều hơn.