아무 단어나 입력하세요!

"gendarmes" in Vietnamese

hiến binhcảnh sát quân sự Pháp

Definition

‘Hiến binh’ chỉ lực lượng cảnh sát đặc biệt của Pháp, thường kiêm nhiệm vụ như cảnh sát quân sự, chịu trách nhiệm bảo đảm an ninh công cộng ở một số khu vực nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiến binh' hoặc 'cảnh sát quân sự Pháp' không dùng để chỉ cảnh sát thông thường mà chuyên về các lực lượng giống kiểu quân đội tại Pháp hoặc Châu Âu. 'Gendarmerie' là tên chính thức trong các văn cảnh trang trọng.

Examples

The gendarmes patrol the village every night.

Mỗi đêm, các **hiến binh** tuần tra trong làng.

We saw gendarmes near the border.

Chúng tôi đã thấy **hiến binh** gần biên giới.

The gendarmes wear blue uniforms.

**Hiến binh** mặc đồng phục màu xanh.

The car broke down, but the gendarmes stopped to help us.

Xe bị hỏng nhưng **hiến binh** đã dừng lại để giúp chúng tôi.

After the concert, the gendarmes directed traffic so everyone could leave safely.

Sau buổi hòa nhạc, **hiến binh** đã điều tiết giao thông để mọi người rời đi an toàn.

On French highways, you might see gendarmes checking cars for safety.

Trên đường cao tốc Pháp, bạn có thể thấy **hiến binh** kiểm tra xe để đảm bảo an toàn.