아무 단어나 입력하세요!

"gena" in Vietnamese

gena

Definition

Trong sinh học, 'gena' là phần bên của đầu côn trùng, nằm giữa hai mắt, thường được xem là má của côn trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gena' chỉ dùng trong ngành côn trùng học và các tài liệu khoa học; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'gene' nghĩa là vật liệu di truyền.

Examples

The bee's gena is located between its eyes.

**Gena** của con ong nằm giữa hai mắt của nó.

The scientist studied the ant's gena under a microscope.

Nhà khoa học đã nghiên cứu **gena** của con kiến dưới kính hiển vi.

Butterflies have a visible gena on their heads.

Bướm có phần **gena** nhìn rõ trên đầu.

If you look closely, you can spot the gena on most insects.

Nếu quan sát kỹ, bạn có thể thấy **gena** trên hầu hết các loài côn trùng.

He explained that damage to the gena can affect an insect's movements.

Anh ấy giải thích rằng nếu **gena** bị tổn thương, chuyển động của côn trùng có thể bị ảnh hưởng.

In advanced entomology, the gena is often measured for species identification.

Trong ngành côn trùng học nâng cao, **gena** thường được đo để nhận biết loài.