아무 단어나 입력하세요!

"gelling" in Vietnamese

đông lại (trở thành dạng gel)hòa hợp

Definition

Khi một chất chuyển thành dạng gel, hoặc khi một nhóm người bắt đầu phối hợp nhịp nhàng, làm việc ăn ý với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về tập thể, đội nhóm, ý tưởng bắt đầu hòa hợp hoặc làm việc ăn ý ('the team is gelling'). Mang tính thân mật, không trang trọng.

Examples

The dessert is gelling in the fridge.

Món tráng miệng đang **đông lại** trong tủ lạnh.

Our ideas are finally gelling for the project.

Cuối cùng các ý tưởng của chúng ta cho dự án đang **hòa hợp** lại.

The team is really gelling this season.

Mùa này, đội thực sự **phối hợp ăn ý**.

It took a few meetings, but now the group is really gelling.

Phải họp vài lần, nhưng giờ nhóm thực sự đã **hòa hợp**.

At first, their personalities clashed, but by week two, everyone was gelling.

Ban đầu, cá tính của họ xung đột, nhưng đến tuần thứ hai mọi người đã **hòa hợp**.

You can tell when a band is gelling—their music just flows.

Bạn có thể nhận ra khi một ban nhạc **hòa hợp**—âm nhạc của họ trôi chảy tự nhiên.