아무 단어나 입력하세요!

"gelding" in Vietnamese

ngựa thiến

Definition

Ngựa thiến là ngựa đực đã bị thiến nên không còn khả năng sinh sản. Những con ngựa này thường hiền lành và dễ điều khiển hơn ngựa đực chưa thiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngựa thiến' chỉ dùng cho ngựa đực bị thiến, không dùng cho các loài khác. Từ này phổ biến ở lĩnh vực cưỡi ngựa và chăn nuôi ngựa.

Examples

The gelding stood quietly in the stable.

Con **ngựa thiến** đứng yên lặng trong chuồng.

A gelding cannot father foals.

**Ngựa thiến** không thể có con.

The farm has three geldings and two mares.

Trang trại có ba con **ngựa thiến** và hai con ngựa cái.

My favorite horse to ride is a gentle gelding named Max.

Con ngựa tôi thích cưỡi nhất là một **ngựa thiến** hiền tên Max.

After being turned into a gelding, the horse became easier to train.

Sau khi trở thành **ngựa thiến**, con ngựa đó dễ huấn luyện hơn.

Most riding schools prefer geldings because they are calm and reliable.

Hầu hết các trường dạy cưỡi ngựa đều thích **ngựa thiến** vì chúng hiền lành và đáng tin cậy.