아무 단어나 입력하세요!

"gelatinous" in Vietnamese

dạng thạchsền sệt như thạch

Definition

Có kết cấu mịn, đặc và giống như thạch; thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc chất có tính chất như thạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, sinh học hoặc hóa học để mô tả cấu trúc tương tự thạch. Không dùng cho người hoặc cảm xúc.

Examples

The dessert had a gelatinous texture.

Món tráng miệng có kết cấu **dạng thạch**.

Some sea creatures have a gelatinous body.

Một số sinh vật biển có thân **dạng thạch**.

The soup became gelatinous after cooling.

Súp đã trở nên **sền sệt như thạch** sau khi nguội.

Jellyfish are known for their gelatinous appearance in the water.

Sứa nổi tiếng với vẻ ngoài **dạng thạch** trong nước.

The sauce cooled down and turned surprisingly gelatinous.

Nước sốt nguội lại và trở nên **sền sệt như thạch** một cách bất ngờ.

It felt strange to walk on the gelatinous mud after the rain.

Cảm giác thật lạ khi đi trên lớp bùn **dạng thạch** sau mưa.