"gein" in Vietnamese
Definition
Gein là một danh từ riêng, thường dùng làm họ, nổi tiếng nhất liên quan đến Ed Gein, một tội phạm người Mỹ. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh và chủ yếu dùng như tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gein' gần như chỉ dùng làm tên riêng, nhất là tên họ. Khi nhắc đến tiếng Anh, hầu hết mọi người nghĩ đến Ed Gein. Không sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường.
Examples
Gein is a name you might see in history books.
**Gein** là một cái tên bạn có thể thấy trong sách lịch sử.
Ed Gein became widely known in the 1950s.
Ed **Gein** trở nên nổi tiếng rộng rãi vào những năm 1950.
The movie was inspired by Ed Gein's life.
Bộ phim được lấy cảm hứng từ cuộc đời của Ed **Gein**.
People still talk about Gein when discussing true crime stories.
Đến nay mọi người vẫn nhắc tới **Gein** khi bàn về các câu chuyện tội phạm thật.
For some, the name Gein brings up a sense of mystery and fear.
Với một số người, cái tên **Gein** gợi lên cảm giác bí ẩn và sợ hãi.
I've read articles about Gein and his crimes; they're both shocking and strange.
Tôi đã đọc các bài viết về **Gein** và tội ác của ông ấy; chúng vừa gây sốc lại vừa kỳ lạ.