아무 단어나 입력하세요!

"geckos" in Vietnamese

tắc kè

Definition

Tắc kè là loài thằn lằn nhỏ thường sống ở nơi ấm áp, nổi bật với khả năng leo bề mặt nhẵn và kêu những âm thanh đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tắc kè' dùng cho nhiều con hoặc một con đều được. Phụ huynh và trẻ nhỏ hay nói 'nuôi tắc kè', 'nhìn tắc kè leo tường'. Đừng nhầm 'tắc kè' với các loài thằn lằn khác.

Examples

Geckos live in warm places around the world.

**Tắc kè** sống ở những nơi ấm áp trên khắp thế giới.

Some geckos can walk on glass walls.

Một số **tắc kè** có thể đi trên tường kính.

My friend keeps geckos as pets.

Bạn tôi nuôi **tắc kè** làm thú cưng.

At night, you might spot geckos hunting insects near lights.

Vào ban đêm, bạn có thể thấy **tắc kè** săn côn trùng gần đèn sáng.

Kids love watching geckos stick to the ceiling without falling.

Trẻ rất thích xem **tắc kè** bám vào trần nhà mà không rơi xuống.

Unlike other lizards, geckos often make chirping noises to communicate.

Khác với các loài thằn lằn khác, **tắc kè** thường phát ra âm thanh kêu lách tách để liên lạc.