"gecko" in Vietnamese
Definition
Tắc kè là một loại thằn lằn nhỏ thường sống ở nơi ấm áp. Chân tắc kè có miếng dính giúp chúng dễ dàng leo tường và trần nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tắc kè' khác với các loại thằn lằn khác vì nổi tiếng leo trèo và phát ra âm thanh. Không dùng trong nghĩa bóng.
Examples
A gecko can climb up the wall easily.
Một con **tắc kè** có thể dễ dàng leo lên tường.
The gecko is hiding behind the curtain.
Con **tắc kè** đang trốn sau rèm cửa.
I saw a gecko in the garden yesterday.
Hôm qua tôi nhìn thấy một con **tắc kè** trong vườn.
Don’t worry, that little gecko on the ceiling won’t hurt you.
Đừng lo, con **tắc kè** nhỏ trên trần nhà đó không làm hại bạn đâu.
At night, you can sometimes hear a gecko making chirping sounds.
Ban đêm, đôi khi bạn có thể nghe tiếng **tắc kè** kêu lách tách.
A gecko's sticky feet are amazing—they let it walk upside down!
Bàn chân dính của **tắc kè** thật tuyệt vời—chúng giúp nó đi ngược lên!