아무 단어나 입력하세요!

"geared" in Vietnamese

hướng đếnphù hợp với

Definition

Được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Trong kỹ thuật, cũng có thể chỉ máy móc đã được cài đặt bánh răng theo cách nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'geared toward/for' để chỉ hướng đến một đối tượng nào đó. Sử dụng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, kỹ thuật; khác với 'gearing up'.

Examples

This program is geared toward beginners.

Chương trình này được **hướng đến** người mới bắt đầu.

The car is geared for high speed.

Chiếc xe này được **thiết kế phù hợp** cho tốc độ cao.

Our lessons are geared to young children.

Các bài học của chúng tôi được **hướng đến** trẻ nhỏ.

Is your service geared toward tourists or locals?

Dịch vụ của bạn được **hướng đến** du khách hay người địa phương?

This training is geared for people with no prior experience.

Khóa đào tạo này được **hướng đến** những người chưa có kinh nghiệm.

Most summer camps are geared toward fun and adventure.

Hầu hết các trại hè đều được **hướng đến** niềm vui và khám phá.