아무 단어나 입력하세요!

"gear" in Vietnamese

thiết bịbánh răngsố (xe)

Definition

Dụng cụ hoặc quần áo cần thiết cho một hoạt động cụ thể. Cũng có thể là bánh răng trong máy móc hoặc cấp số trong xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gear' thường dùng cho dụng cụ (ví dụ: 'đồ cắm trại'), dùng trong ô tô là 'chuyển số', 'số một'. Trong kỹ thuật, 'bánh răng' dùng cho máy móc.

Examples

I packed my camping gear last night.

Tối qua tôi đã đóng gói **thiết bị** cắm trại của mình.

The bike has five gears.

Chiếc xe đạp này có năm **số**.

This machine needs a new gear.

Máy này cần một **bánh răng** mới.

Do you have all your gym gear, or do we need to stop by your place first?

Bạn có mang đủ **thiết bị** tập gym chưa, hay phải ghé nhà bạn trước?

You need to change gear before going up that hill.

Bạn cần chuyển **số** trước khi lên dốc đó.

Once the gears started turning, the whole system came back to life.

Khi các **bánh răng** bắt đầu quay, cả hệ thống đã hoạt động trở lại.