아무 단어나 입력하세요!

"gayness" in Vietnamese

đồng tính luyến áisự vui tươi (nghĩa cũ)

Definition

Trạng thái hoặc đặc điểm là người đồng tính, thường chỉ xu hướng đồng tính luyến ái; ít phổ biến hơn, từ này có thể chỉ sự vui vẻ, tươi sáng theo nghĩa cũ hay văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức khi nói về đồng tính; không thường dùng trong giao tiếp thân mật. Nghĩa 'sự vui tươi' chỉ phổ biến trong văn học cũ; hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

His gayness has always been a part of his identity.

**Đồng tính luyến ái** luôn là một phần trong bản dạng của anh ấy.

The film explores the gayness of its main characters.

Bộ phim khám phá **đồng tính luyến ái** của các nhân vật chính.

Some old poems talk about gayness as simple joy.

Một số bài thơ cũ nói về **sự vui tươi** chỉ như là niềm vui đơn thuần.

He embraced his gayness proudly after years of hiding.

Sau nhiều năm che giấu, anh ấy tự hào đón nhận **đồng tính luyến ái** của mình.

His laugh filled the room with a sense of gayness.

Tiếng cười của anh ấy làm căn phòng tràn ngập **sự vui tươi**.

People’s attitudes toward gayness have changed a lot over the years.

Quan điểm của mọi người về **đồng tính luyến ái** đã thay đổi rất nhiều qua các năm.