아무 단어나 입력하세요!

"gaunt" in Vietnamese

gầy gò

Definition

Chỉ người (hoặc đôi khi động vật) gầy yếu xanh xao, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả người hoặc động vật quá gầy do chịu nhiều vất vả, bệnh tật. Không dùng cho dáng gầy khỏe mạnh. Thường xuất hiện trong văn miêu tả.

Examples

He looked very gaunt after his long illness.

Sau trận ốm dài, anh ấy trông rất **gầy gò**.

The stray dog was thin and gaunt.

Con chó hoang ấy trông gầy và **gầy gò**.

Her face seemed gaunt with worry.

Gương mặt cô ấy trông **gầy gò** vì lo lắng.

After weeks in the wilderness, he emerged looking gaunt, but alive.

Sau nhiều tuần trong rừng, anh ấy xuất hiện, trông **gầy gò**, nhưng vẫn còn sống.

His gaunt features gave him a haunted look.

Khuôn mặt **gầy gò** khiến anh ấy trông rất ám ảnh.

“Wow, you look kind of gaunt—are you getting enough sleep?”

“Ôi, trông bạn hơi **gầy gò** đấy—bạn có ngủ đủ không?”