아무 단어나 입력하세요!

"gaul" in Vietnamese

xứ Gaulxứ Gô-loa

Definition

Xứ Gaul là vùng đất cổ ở Tây Âu, gồm nước Pháp, Luxembourg, Bỉ và một phần Thụy Sĩ, Ý, Hà Lan, Đức ngày nay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xứ Gaul' thường xuất hiện trong sách lịch sử, giáo trình. Chỉ dùng cho bối cảnh cổ đại trước hoặc trong thời La Mã; không dùng 'gaul' viết thường.

Examples

The Romans conquered Gaul in the first century BC.

Người La Mã đã chinh phục **xứ Gaul** vào thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên.

Julius Caesar wrote about Gaul in his famous book.

Julius Caesar đã viết về **xứ Gaul** trong cuốn sách nổi tiếng của ông.

People from Gaul were called Gauls.

Những người từ **xứ Gaul** được gọi là người Gaulois.

Asterix is a comic hero from ancient Gaul.

Asterix là nhân vật truyện tranh nổi tiếng xuất thân từ **xứ Gaul** cổ đại.

Few people know that modern France was once part of Gaul.

Ít ai biết rằng nước Pháp hiện đại từng là một phần của **xứ Gaul**.

In history class, we studied the tribes that lived in Gaul.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về các bộ tộc sống ở **xứ Gaul**.