아무 단어나 입력하세요!

"gatling" in Vietnamese

Gatlingsúng Gatling

Definition

Gatling là một loại súng bắn nhanh ra đời từ thế kỷ 19, nổi bật với các nòng quay. Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường đi với 'súng Gatling'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh lịch sử, quân sự. Đôi khi sử dụng ẩn dụ cho hành động lặp nhanh.

Examples

The museum has a real Gatling gun on display.

Bảo tàng trưng bày một khẩu **Gatling** thật.

A Gatling gun can fire many bullets very quickly.

Một khẩu **Gatling** có thể bắn rất nhiều đạn nhanh chóng.

The soldiers used a Gatling in battle.

Những người lính đã sử dụng một **Gatling** trong trận chiến.

People were amazed by how fast the Gatling gun could shoot compared to older weapons.

Mọi người ngạc nhiên về việc khẩu **Gatling** bắn nhanh hơn nhiều so với các loại vũ khí cũ.

In movies, you often see a huge Gatling gun mounted on vehicles for dramatic effect.

Trong phim, bạn thường thấy một khẩu **Gatling** lớn gắn trên xe để tạo hiệu ứng kịch tính.

These days, calling something a 'Gatling' can mean it does something repeatedly and very quickly, like a 'Gatling keyboard' typing fast.

Ngày nay, gọi một thứ là '**Gatling**' có thể nghĩa là nó làm việc gì đó liên tục và cực nhanh, ví dụ như '**Gatling** bàn phím' nghĩa là gõ cực nhanh.