아무 단어나 입력하세요!

"gathered" in Vietnamese

được tập hợpđược thu thập

Definition

Được tập hợp hoặc thu thập lại ở một nơi hoặc thành một nhóm, có thể chỉ người hoặc vật được gom lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc động từ quá khứ. Với người là tụ họp, với vật là góp nhặt dần. Ví dụ: 'gathered crowd', 'gathered information', 'we gathered at...'.

Examples

The family gathered around the table for dinner.

Cả gia đình **quây quần** quanh bàn ăn tối.

She gathered flowers in the garden.

Cô ấy đã **hái** hoa trong vườn.

We gathered enough money for the trip.

Chúng tôi đã **góp** đủ tiền cho chuyến đi.

By the time I got there, a small crowd had gathered outside the store.

Khi tôi đến thì một đám đông nhỏ đã **tụ tập** ngoài cửa hàng.

I've gathered a lot of useful notes for the meeting.

Tôi đã **thu thập** được nhiều ghi chú hữu ích cho cuộc họp.

Everyone gathered in the living room to hear the news.

Mọi người **tụ họp** ở phòng khách để nghe tin tức.