아무 단어나 입력하세요!

"gather together" in Vietnamese

tụ họp cùng nhautụ tập cùng nhau

Definition

Nhiều người đến cùng một nơi để cùng làm gì đó hoặc vì một mục đích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng khi muốn nói nhiều người họp mặt lại, nhấn mạnh ý cùng nhau, thường có trong lời mời hoặc dịp đặc biệt.

Examples

Let's gather together in the park this afternoon.

Chiều nay chúng ta hãy **tụ họp cùng nhau** ở công viên nhé.

On Sundays, our family gathers together for lunch.

Vào chủ nhật, gia đình tôi **tụ họp cùng nhau** ăn trưa.

The students gathered together in the classroom before the exam.

Các học sinh đã **tụ tập cùng nhau** trong lớp trước kỳ thi.

It's nice to gather together with friends after a long week.

Sau một tuần dài, thật vui khi được **tụ họp cùng nhau** với bạn bè.

Neighbors often gather together to celebrate holidays.

Hàng xóm thường **tụ họp cùng nhau** để mừng các ngày lễ.

The team loves to gather together and plan new projects over coffee.

Nhóm thích **tụ tập cùng nhau** và lên kế hoạch dự án mới bên tách cà phê.