아무 단어나 입력하세요!

"gather dust" in Vietnamese

bám bụibị bỏ quên

Definition

Một vật hoặc ý tưởng bị để không, không sử dụng lâu ngày nên bị phủ bụi. Thường dùng để chỉ cái gì đó bị lãng quên hoặc bỏ mặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp không trang trọng và mang ý nghĩa phê phán. Chỉ dùng cho sự vật, ý tưởng, dự án chứ không dùng cho người. Cụm 'let something gather dust' đồng nghĩa với việc bỏ mặc, không quan tâm. Có thể dùng mang nghĩa bóng.

Examples

The old books have been gathering dust on the shelf for years.

Những cuốn sách cũ đã **bám bụi** trên kệ nhiều năm rồi.

My bicycle is just gathering dust in the garage.

Xe đạp của tôi chỉ đang **bám bụi** trong nhà để xe.

The trophy started to gather dust after I stopped playing sports.

Chiếc cúp bắt đầu **bám bụi** sau khi tôi ngừng chơi thể thao.

That old guitar of mine has just been gathering dust since I moved in.

Cây đàn guitar cũ của tôi chỉ **bám bụi** từ khi tôi chuyển vào đây.

I bought a bread maker, but honestly, it just gathers dust in my kitchen.

Tôi mua máy làm bánh mì, nhưng thật ra nó chỉ **bám bụi** trong bếp.

We had so many plans for that app, but now it's just gathering dust.

Chúng tôi từng có rất nhiều kế hoạch cho ứng dụng đó, nhưng giờ nó chỉ **bám bụi** thôi.