아무 단어나 입력하세요!

"gastroplasty" in Vietnamese

phẫu thuật tạo hình dạ dày

Definition

Phẫu thuật thay đổi kích thước hoặc hình dạng của dạ dày, thường được thực hiện để giảm cân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đề cập trong y khoa, thường nói về các ca phẫu thuật giảm cân. Khác với 'gastric bypass' mặc dù cùng là phẫu thuật giảm cân.

Examples

Gastroplasty is a type of weight-loss surgery.

**Phẫu thuật tạo hình dạ dày** là một loại phẫu thuật giảm cân.

The doctor explained the risks of gastroplasty.

Bác sĩ giải thích các rủi ro của **phẫu thuật tạo hình dạ dày**.

Some patients choose gastroplasty to help with obesity.

Một số bệnh nhân chọn **phẫu thuật tạo hình dạ dày** để hỗ trợ giảm béo phì.

After her gastroplasty, she found it easier to eat smaller meals.

Sau **phẫu thuật tạo hình dạ dày**, cô ấy thấy dễ ăn các bữa nhỏ hơn.

My uncle had gastroplasty last year and lost a lot of weight.

Chú tôi đã thực hiện **phẫu thuật tạo hình dạ dày** năm ngoái và giảm cân rất nhiều.

The surgeon recommended gastroplasty because dieting alone wasn’t working.

Bác sĩ phẫu thuật khuyên nên thực hiện **phẫu thuật tạo hình dạ dày** vì ăn kiêng không hiệu quả.