아무 단어나 입력하세요!

"gastrointestinal" in Vietnamese

đường tiêu hóathuộc về dạ dày và ruột

Definition

Liên quan đến dạ dày và ruột, thường nói về các cơ quan hoặc bệnh tật ở khu vực này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh y học hoặc khoa học. Ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với 'tract', 'system', 'disease'.

Examples

The gastrointestinal tract includes the stomach and intestines.

**Đường tiêu hóa** bao gồm dạ dày và ruột.

She has a gastrointestinal infection.

Cô ấy bị nhiễm trùng **đường tiêu hóa**.

Certain foods help improve gastrointestinal health.

Một số thực phẩm giúp cải thiện sức khỏe **đường tiêu hóa**.

After traveling, he experienced gastrointestinal problems for a few days.

Sau khi đi du lịch, anh ấy gặp vấn đề về **đường tiêu hóa** trong vài ngày.

Doctors recommend fiber for good gastrointestinal function.

Bác sĩ khuyên nên ăn chất xơ để **đường tiêu hóa** hoạt động tốt.

Do you have any history of gastrointestinal issues in your family?

Gia đình bạn có ai từng bị vấn đề **đường tiêu hóa** không?