아무 단어나 입력하세요!

"gastritis" in Vietnamese

viêm dạ dày

Definition

Viêm dạ dày là tình trạng lớp niêm mạc dạ dày bị viêm, thường gây đau bụng, buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học. Triệu chứng có thể nhẹ hoặc nặng. Thường gặp các cụm như 'chronic gastritis', 'acute gastritis', 'treatment for gastritis'. Không nên nhầm với 'ulcer' (loét dạ dày).

Examples

The doctor said I have gastritis.

Bác sĩ nói tôi bị **viêm dạ dày**.

Gastritis can cause stomach pain and nausea.

**Viêm dạ dày** có thể gây đau bụng và buồn nôn.

Some medicines can help treat gastritis.

Một số loại thuốc có thể giúp điều trị **viêm dạ dày**.

After eating spicy food, my gastritis gets worse.

Sau khi ăn đồ cay, **viêm dạ dày** của tôi nặng hơn.

He missed work last week because of severe gastritis.

Anh ấy đã nghỉ làm tuần trước vì **viêm dạ dày** nghiêm trọng.

My mom always tells me to avoid coffee because of my gastritis.

Mẹ tôi luôn dặn tránh cà phê vì tôi bị **viêm dạ dày**.