아무 단어나 입력하세요!

"gasses" in Vietnamese

khí

Definition

Dạng số nhiều của 'khí': các chất không phải là rắn hay lỏng, mà thường lan rộng để lấp đầy không gian và thường không nhìn thấy được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Xuất hiện trong cụm từ như 'greenhouse gasses', 'toxic gasses'. Không nhầm lẫn với động từ 'gasses'.

Examples

Some gasses are dangerous to breathe.

Một số **khí** nguy hiểm khi hít thở.

We studied different gasses in science class.

Chúng tôi đã học về các loại **khí** khác nhau trong lớp khoa học.

Air contains several gasses like oxygen and nitrogen.

Không khí chứa nhiều **khí** như oxy và nitơ.

The factory released harmful gasses into the air last night.

Nhà máy đã thải ra các **khí** độc hại vào không khí đêm qua.

Greenhouse gasses are causing the Earth’s climate to change.

Các **khí** nhà kính đang làm thay đổi khí hậu Trái Đất.

Certain cleaning products can produce toxic gasses if mixed together.

Một số sản phẩm tẩy rửa nhất định có thể tạo ra **khí** độc hại nếu trộn lẫn với nhau.