"gassed" in Vietnamese
Definition
'Gassed' có thể là bị trúng khí độc. Trong tiếng lóng, nó còn dùng cho nghĩa 'kiệt sức' hoặc 'rất phấn khích'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gassed' hợp ngữ cảnh mới hiểu nghĩa: trang trọng cho khí độc, lóng cho mệt hoặc phấn khích, thường dùng trong giới trẻ Mỹ/Anh.
Examples
After the race, I felt completely gassed.
Sau cuộc đua, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
The soldiers were gassed in the attack.
Những người lính đã bị **trúng khí độc** trong cuộc tấn công.
By midnight, everyone at the party was gassed.
Đến nửa đêm, mọi người trong bữa tiệc đều đã **kiệt sức**.
Man, that workout has me gassed!
Trời ơi, tập thế này khiến mình **kiệt sức** luôn!
She was so gassed about winning the prize, she couldn't stop smiling.
Cô ấy quá **phấn khích** khi thắng giải nên cứ cười suốt.
I’m totally gassed—let’s call it a night.
Tôi **kiệt sức** hoàn toàn—nghỉ thôi nhé.