아무 단어나 입력하세요!

"gassed" in Indonesian

bị khí độckiệt sức (tiếng lóng)cực kỳ phấn khích (tiếng lóng)

Definition

'Gassed' có thể chỉ bị dính khí độc, hoặc trong tiếng lóng, dùng khi rất mệt hoặc cực kỳ hào hứng.

Usage Notes (Indonesian)

'Gassed' nghĩa xác định nhờ vào ngữ cảnh: trang trọng nghĩa dính khí độc, lóng thì là cực mệt hay cực phấn khích, giới trẻ Anh/Mỹ dùng nhiều.

Examples

After the race, I felt completely gassed.

Sau cuộc đua, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.

The soldiers were gassed in the attack.

Những người lính đã bị **khí độc** trong cuộc tấn công.

By midnight, everyone at the party was gassed.

Tới nửa đêm, mọi người ở bữa tiệc đều **kiệt sức**.

Man, that workout has me gassed!

Bạn ơi, buổi tập này làm mình **kiệt sức** luôn!

She was so gassed about winning the prize, she couldn't stop smiling.

Cô ấy quá **phấn khích** khi thắng giải nên cứ cười mãi không thôi.

I’m totally gassed—let’s call it a night.

Tôi hoàn toàn **kiệt sức**—dừng ở đây nhé.