"gasp for breath" in Vietnamese
Definition
Hít thở một cách khó khăn hoặc đột ngột, thường xảy ra khi mệt, sợ, hoặc thiếu không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi bị mệt, sợ hoặc thiếu không khí; không dùng cho thở bình thường. Thường đi kèm lý do phía sau: 'thở hổn hển sau khi chạy.'
Examples
After running up the stairs, I started to gasp for breath.
Sau khi chạy lên cầu thang, tôi bắt đầu **thở hổn hển**.
The swimmer reached the shore and gasped for breath.
Vận động viên bơi đến bờ và **thở hổn hển**.
She began to gasp for breath when the room filled with smoke.
Khi căn phòng đầy khói, cô ấy bắt đầu **thở hổn hển**.
"I was so scared I had to gasp for breath when I heard that noise!"
"Tôi sợ quá đến mức phải **thở hổn hển** khi nghe thấy tiếng đó!"
He was laughing so hard he started to gasp for breath.
Anh ấy cười nhiều đến mức **thở hổn hển**.
During the hike at high altitude, many people had to gasp for breath.
Khi leo núi ở độ cao, nhiều người phải **thở hổn hển**.