아무 단어나 입력하세요!

"gasp at" in Vietnamese

há hốc mồm ngạc nhiên trước

Definition

Bất ngờ hít mạnh vào bằng miệng vì kinh ngạc, sốc hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để chỉ phản ứng ngạc nhiên mạnh khi nhìn thấy hay nghe điều gì gây sốc. Thường đi với 'gasp at the sight', 'gasp at the news'. Thường gặp trong văn miêu tả hơn là hội thoại đời thường.

Examples

The children gasped at the magician's tricks.

Các em nhỏ **há hốc mồm ngạc nhiên trước** các trò ảo thuật của ảo thuật gia.

People often gasp at fireworks during New Year's celebrations.

Mọi người thường **há hốc mồm ngạc nhiên trước** pháo hoa trong dịp Tết.

She gasped at the price of the designer dress.

Cô ấy **há hốc mồm ngạc nhiên trước** giá của chiếc váy hàng hiệu.

The crowd gasped at the breathtaking view from the mountaintop.

Đám đông **há hốc mồm ngạc nhiên trước** khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.

I couldn't help but gasp at the plot twist in that movie.

Tôi không thể không **há hốc mồm ngạc nhiên trước** cú đảo ngược kịch bản trong bộ phim đó.

You should've seen her gasp at the news—she was totally stunned.

Bạn nên thấy cô ấy **há hốc mồm ngạc nhiên trước** tin đó—cô hoàn toàn sửng sốt.