"gases" in Vietnamese
Definition
Chất như không khí, không phải rắn hay lỏng, có thể lan tỏa khắp không gian. Từ này chỉ các loại khí khác nhau, bao gồm cả khí thiên nhiên dùng làm nhiên liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'khí' là dạng số nhiều của 'khí'. Thường dùng trong cả đời sống và khoa học. Đừng nhầm với xăng (gasoline hoặc petrol ở nhiều nước).
Examples
Some gases are safe to breathe, but others are dangerous.
Một số **khí** an toàn để hít thở, nhưng một số khác thì nguy hiểm.
When you cook, different gases are produced.
Khi nấu ăn, nhiều **khí** khác nhau được tạo ra.
Balloons can be filled with different gases like helium or hydrogen.
Bóng bay có thể được bơm đầy các **khí** khác nhau như heli hoặc hydro.
Scientists study the gases in Earth's atmosphere to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **khí** trong bầu khí quyển Trái Đất để hiểu về biến đổi khí hậu.
If you smell strange gases in your house, you should open a window immediately.
Nếu bạn ngửi thấy **khí** lạ trong nhà, hãy mở cửa sổ ngay.
Car exhaust releases harmful gases into the air every day.
Khí thải xe ô tô thải ra những **khí** độc hại vào không khí mỗi ngày.