아무 단어나 입력하세요!

"garrick" in Vietnamese

Garrick (tên riêng)cá garrick

Definition

'Garrick' chủ yếu được dùng làm tên riêng cho người, đôi khi cũng chỉ một loại cá ở bờ biển Nam Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng làm tên người phải viết hoa chữ cái đầu. Nghĩa về cá ít phổ biến, hay gặp trong bối cảnh sinh học, hải sản.

Examples

I met a man named Garrick at the conference.

Tôi đã gặp một người đàn ông tên **Garrick** tại hội nghị.

Garrick loves to read historical novels.

**Garrick** thích đọc tiểu thuyết lịch sử.

Fishermen caught a garrick near the shore.

Ngư dân đã bắt được một con **garrick** gần bờ.

The famous actor David Garrick changed the world of theater.

Diễn viên nổi tiếng David **Garrick** đã thay đổi thế giới sân khấu.

When I was in South Africa, I saw a giant garrick being sold at the market.

Khi tôi ở Nam Phi, tôi đã thấy một con **garrick** khổng lồ được bán ở chợ.

Everyone laughed when Garrick told his travel story.

Mọi người đều cười khi **Garrick** kể chuyện du lịch của mình.