"garnish with" in Vietnamese
Definition
Thêm vật trang trí hoặc nguyên liệu làm tăng hương vị vào món ăn, thường ngay trước khi phục vụ, để làm món ăn trông đẹp hoặc ngon hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Garnish with' chủ yếu dùng trong lĩnh vực ẩm thực. Hay gặp: 'garnish with rau mùi', 'garnish with lát chanh'. Chỉ là bước điểm xuyết cuối cùng, không phải nguyên liệu chính. Không nhầm với 'decorate' là chỉ sự trang trí nói chung.
Examples
Please garnish with fresh parsley before serving.
Vui lòng **trang trí với** rau mùi tươi trước khi phục vụ.
You can garnish with lemon slices for extra flavor.
Bạn có thể **trang trí với** lát chanh để tăng hương vị.
The chef likes to garnish with chopped chives.
Đầu bếp thích **trang trí với** hẹ cắt nhỏ.
If you want to impress your guests, garnish with some edible flowers.
Nếu muốn gây ấn tượng với khách, hãy **trang trí với** hoa ăn được.
The soup looked boring until I garnished with a swirl of cream.
Món súp trông nhạt nhẽo cho đến khi tôi **trang trí với** một ít kem tươi.
Don’t forget to garnish with crushed peanuts for a bit of crunch.
Đừng quên **trang trí với** lạc nghiền để món ăn thêm giòn.