아무 단어나 입력하세요!

"gargling" in Vietnamese

súc miệngng gargling

Definition

Súc miệng là hành động đưa nước hoặc dung dịch vào miệng và họng rồi đảo qua lại, thường để làm sạch hoặc giảm đau họng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Súc miệng' dùng để chỉ việc giữ nước trong miệng rồi phát ra âm thanh, thường với nước muối hoặc nước súc miệng. Không nên uống nước dùng để súc miệng.

Examples

He is gargling with warm salt water.

Anh ấy đang **súc miệng** bằng nước muối ấm.

Gargling can help soothe a sore throat.

**Súc miệng** có thể giúp làm dịu cổ họng bị đau.

My doctor recommended gargling twice a day.

Bác sĩ của tôi khuyên nên **súc miệng** hai lần mỗi ngày.

I hate the taste of mouthwash, but gargling really freshens my breath.

Tôi ghét vị nước súc miệng, nhưng **súc miệng** làm hơi thở tôi thơm mát hơn.

You sound funny when you're gargling!

Nghe giọng bạn hài hước khi bạn đang **súc miệng**!

Instead of swallowing, try gargling the medicine for a few seconds.

Thay vì nuốt, hãy thử **súc miệng** với thuốc trong vài giây.