아무 단어나 입력하세요!

"gargles" in Vietnamese

súc miệng

Definition

Đưa chất lỏng vào miệng và súc để làm sạch hoặc làm dịu cổ họng, sau đó nhổ ra. Thường dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh sức khỏe, ví dụ: 'He gargles with salt water.' Chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít. Không dùng cho hành động uống nước hay chuyển động nước trong miệng mà không nhổ ra.

Examples

My daughter gargles with mouthwash after brushing her teeth.

Con gái tôi **súc miệng** với nước súc miệng sau khi đánh răng.

Whenever he feels a cold coming on, he gargles right away.

Mỗi khi cảm thấy sắp bị cảm, anh ấy **súc miệng** ngay lập tức.

She gargles so loudly you can hear her from the next room.

Cô ấy **súc miệng** to đến nỗi có thể nghe được từ phòng bên cạnh.

He gargles with salt water every morning.

Anh ấy **súc miệng** bằng nước muối mỗi sáng.

She gargles before going to bed.

Cô ấy **súc miệng** trước khi đi ngủ.

Jack gargles when his throat hurts.

Jack **súc miệng** khi bị đau họng.