아무 단어나 입력하세요!

"gargantuan" in Vietnamese

khổng lồcực lớn

Definition

Chỉ kích thước rất lớn, vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'gargantuan' là từ trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh kích thước, đặc biệt trong văn viết. Thường gặp ở 'gargantuan burger', 'gargantuan task'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The elephant is a gargantuan animal.

Con voi là một loài vật **khổng lồ**.

She finished a gargantuan pile of homework.

Cô ấy đã hoàn thành một đống bài tập về nhà **khổng lồ**.

That is a gargantuan pizza.

Đó là một chiếc pizza **khổng lồ**.

We faced a gargantuan challenge with that project.

Chúng tôi đã đối mặt với một thử thách **khổng lồ** trong dự án đó.

The storm left a gargantuan mess in the city.

Cơn bão đã để lại một mớ hỗn độn **khổng lồ** trong thành phố.

He tried to eat the gargantuan burger, but couldn't finish it.

Anh ấy đã cố ăn chiếc burger **khổng lồ** nhưng không thể hết.