"gardenia" in Vietnamese
Definition
Hoa dành dành là một loại cây cảnh có hoa trắng đẹp và hương thơm ngọt ngào, nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'hoa dành dành' thường chỉ hoa hoặc cây, hay được dùng khi nói về làm vườn, cửa hàng hoa hoặc mùi hương.
Examples
The gardenia smells very sweet.
**Hoa dành dành** có mùi thơm rất ngọt.
She picked a gardenia from the garden.
Cô ấy đã hái một **hoa dành dành** từ vườn.
A gardenia is a beautiful flower.
**Hoa dành dành** là một loài hoa rất đẹp.
My grandmother loves the scent of gardenia in her living room.
Bà tôi rất thích mùi thơm của **hoa dành dành** trong phòng khách.
The wedding bouquet was made with fresh gardenias.
Bó hoa cưới được làm từ những **hoa dành dành** tươi.
You can recognize a gardenia by its shiny leaves and strong fragrance.
Bạn có thể nhận ra **hoa dành dành** qua lá bóng và hương thơm mạnh.