아무 단어나 입력하세요!

"gardener" in Vietnamese

người làm vườn

Definition

Người chăm sóc cây và vườn, có thể là nghề nghiệp hoặc sở thích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

“Người làm vườn” dùng cho cả người chuyên nghiệp và nghiệp dư. “Landscape gardener” liên quan thiết kế cảnh quan, “head gardener” là người quản lý, “amateur gardener” thì chỉ người làm cho vui. Thường không chỉ người chăm cây trong nhà.

Examples

My uncle is a gardener.

Chú tôi là một **người làm vườn**.

The gardener waters the flowers every morning.

**Người làm vườn** tưới hoa mỗi sáng.

We hired a gardener to help with our backyard.

Chúng tôi đã thuê một **người làm vườn** để chăm sóc sân sau.

She’s an amazing gardener—her roses always win prizes.

Cô ấy là một **người làm vườn** tuyệt vời—hoa hồng của cô luôn đạt giải thưởng.

After retiring, he became a passionate gardener.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở thành một **người làm vườn** đầy đam mê.

You can always spot the gardener—muddy boots and a big smile.

Bạn luôn nhận ra **người làm vườn**—giày đầy bùn và nụ cười tươi.