아무 단어나 입력하세요!

"gangplank" in Vietnamese

cầu lên tàu

Definition

Một cây cầu hẹp, di động dùng để lên hoặc xuống thuyền hoặc tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tàu thuyền lớn và cách dùng tạm thời. Không nhầm lẫn với 'gangway' (đường hành lang hay lối đi bên trong tàu).

Examples

The sailors put down the gangplank so people could get on the ship.

Thủy thủ hạ **cầu lên tàu** xuống để mọi người có thể lên thuyền.

Children love to walk on the gangplank when visiting the old boat museum.

Trẻ em rất thích đi trên **cầu lên tàu** khi đến thăm bảo tàng thuyền cũ.

Please wait until the gangplank is secure before you board.

Vui lòng chờ đến khi **cầu lên tàu** được cố định trước khi lên tàu.

He stopped at the top of the gangplank and waved goodbye to his friends.

Anh ấy dừng lại trên đỉnh của **cầu lên tàu** và vẫy tay chào tạm biệt bạn bè.

The crowd cheered as the captain finally walked down the gangplank.

Đám đông reo hò khi thuyền trưởng cuối cùng cũng bước xuống **cầu lên tàu**.

You could feel the gangplank wobble a bit as you walked over it.

Bạn có thể cảm thấy **cầu lên tàu** hơi lắc lư khi đi qua.