아무 단어나 입력하세요!

"gangly" in Vietnamese

cao lêu nghêucao gầy vụng về

Definition

Chỉ người, nhất là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, cao và gầy, di chuyển vụng về hoặc lóng ngóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không mang ý xúc phạm, thường dùng với ý hài hước hoặc cảm thông. Hay gặp trong các cụm như 'gangly teenager', 'gangly boy'. Giống 'lanky' nhưng nhấn mạnh sự vụng về.

Examples

The gangly boy tripped over his own feet.

Cậu bé **cao lêu nghêu** đó vấp ngã vì chính đôi chân mình.

My cousin was very gangly as a teenager.

Anh họ tôi hồi tuổi teen rất **cao lêu nghêu**.

He had a gangly frame, with long arms and legs.

Anh ấy có dáng người **cao lêu nghêu**, tay chân dài ngoằng.

That gangly puppy will probably grow into his paws soon.

Chú chó con **cao lêu nghêu** đó chắc sớm lớn lên vừa vặn với bàn chân thôi.

Don’t worry if your son looks a bit gangly now; he'll grow into his body.

Đừng lo nếu con trai bạn trông hơi **cao lêu nghêu** bây giờ, sau này lớn lên sẽ cân đối thôi.

She used to be so gangly, but now she’s really graceful.

Trước kia cô ấy rất **cao lêu nghêu**, giờ thì đã duyên dáng hẳn.