"ganglion" in Vietnamese
Definition
Hạch là tập hợp các tế bào thần kinh, tạo thành chỗ phình lên trên dây thần kinh. Thuật ngữ này cũng chỉ một khối u nhỏ hay u nang, thường xuất hiện ở cổ tay hoặc bàn tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hoặc sinh học. Trong đời sống, 'hạch' thường chỉ khối u hay u nang ở cổ tay ('u nang hạch'). Không nhầm với 'hạch bạch huyết'.
Examples
The doctor explained that the lump was a ganglion.
Bác sĩ giải thích rằng cục u đó là **hạch**.
A ganglion can sometimes be painful, especially when pressing on a nerve.
**Hạch** đôi khi có thể gây đau, nhất là khi ấn vào dây thần kinh.
Many ganglia are found in the human nervous system.
Có nhiều **hạch** được tìm thấy trong hệ thần kinh người.
If you notice a small bump on your wrist, it might be a ganglion cyst.
Nếu bạn thấy một cục nhỏ trên cổ tay, có thể đó là **u nang hạch**.
Neuroscientists study the role of each ganglion in brain function.
Các nhà thần kinh học nghiên cứu vai trò của từng **hạch** trong chức năng não.
My friend had a ganglion on her hand, but the doctor said it's harmless.
Bạn tôi có một **hạch** ở tay, nhưng bác sĩ nói nó vô hại.