"gangbang" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ tục và chỉ dùng trong bối cảnh khiêu dâm để chỉ một hoạt động tình dục mà một người có quan hệ với nhiều người cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ thô tục và không phù hợp dùng trong giao tiếp xã hội thông thường. Thường chỉ gặp trong phim khiêu dâm hoặc diễn đàn người lớn.
Examples
The film contained a gangbang scene that was very explicit.
Bộ phim có cảnh **cuộc quan hệ tập thể** rất táo bạo.
A gangbang is not suitable for discussion in most public places.
**Cuộc quan hệ tập thể** không phù hợp để bàn luận ở hầu hết nơi công cộng.
The actor became famous for performing in a gangbang scene.
Nam diễn viên trở nên nổi tiếng nhờ tham gia cảnh **cuộc quan hệ tập thể**.
Some people were shocked by the open discussion of gangbangs on the forum.
Một số người sốc trước cảnh bàn luận công khai về **cuộc quan hệ tập thể** trên diễn đàn.
He joked about being invited to a gangbang, but everyone knew he was exaggerating.
Anh ấy đùa về việc được mời tham gia **cuộc quan hệ tập thể**, nhưng ai cũng biết anh ấy chỉ nói quá.
The documentary explored taboo topics, including gangbangs in modern culture.
Bộ phim tài liệu đã khám phá các đề tài cấm kỵ, gồm cả **cuộc quan hệ tập thể** trong văn hóa hiện đại.