아무 단어나 입력하세요!

"gang up on" in Vietnamese

hùa nhau chống lạicùng nhau bắt nạt

Definition

Một nhóm người cùng hợp sức để chỉ trích, tấn công hoặc chống lại một ai đó, thường là không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn đạt tình huống ai đó bị nhiều người bắt nạt hoặc chỉ trích, có thể là đùa hoặc nghiêm túc. Sau 'gang up on' thường là đối tượng bị nhắm đến.

Examples

The older kids ganged up on the new student at lunch.

Mấy đứa lớn đã **hùa nhau chống lại** bạn học mới trong giờ ăn trưa.

It's not fair to gang up on someone during a game.

Không công bằng khi **hùa nhau chống lại** ai đó trong lúc chơi.

Why did everyone gang up on me in the meeting?

Tại sao mọi người lại **hùa nhau chống lại** tôi trong cuộc họp?

Don't gang up on your little brother just because he made a mistake.

Đừng **hùa nhau chống lại** em trai chỉ vì nó mắc lỗi.

It felt like everyone was ganging up on me when I shared my idea.

Khi tôi chia sẻ ý tưởng, tôi cảm giác mọi người đều **hùa nhau chống lại** mình.

Whenever there's a problem, they always gang up on her instead of listening.

Mỗi khi có vấn đề, họ luôn **hùa nhau chống lại** cô ấy thay vì lắng nghe.