아무 단어나 입력하세요!

"gamey" in Vietnamese

mùi thịt rừngmùi hoang dã

Definition

'Gamey' chỉ mùi hoặc vị mạnh, đặc biệt là mùi đặc trưng của thịt thú rừng hoặc đồ ăn có mùi vị lạ, hơi nồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thịt thú rừng như nai, thỏ, vịt hoang... Có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu vị quá mạnh và khó chịu so với người quen ăn thịt công nghiệp.

Examples

The venison tasted very gamey.

Thịt nai này có vị **mùi thịt rừng** rõ rệt.

Some people do not like gamey meat.

Một số người không thích thịt có vị **mùi thịt rừng**.

Rabbit can have a gamey flavor.

Thịt thỏ đôi khi có vị **mùi thịt rừng**.

This duck is a bit too gamey for my taste.

Món vịt này hơi **mùi thịt rừng** so với khẩu vị của tôi.

If meat smells gamey, it's probably from a wild animal.

Nếu thịt có mùi **mùi thịt rừng**, có thể đó là thịt thú hoang.

He likes that bold, gamey taste you get from wild boar.

Anh ấy thích vị **mùi thịt rừng** đậm đà từ thịt heo rừng.