"gamer" in Vietnamese
Definition
Game thủ là người chơi trò chơi điện tử để giải trí, thi đấu hoặc chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Game thủ' chủ yếu nói đến người đam mê game điện tử, sử dụng nhiều trong cộng đồng mạng. Có thể chỉ người chơi từ giải trí đến chuyên nghiệp.
Examples
He is a gamer who loves adventure games.
Anh ấy là một **game thủ** rất thích các trò chơi phiêu lưu.
Many gamers play online with friends.
Nhiều **game thủ** chơi online với bạn bè.
She became a professional gamer last year.
Cô ấy đã trở thành **game thủ** chuyên nghiệp vào năm ngoái.
Being a gamer means staying up late for just one more level.
Là **game thủ** nghĩa là thức khuya chỉ để chơi thêm một vòng nữa.
My brother calls himself a hardcore gamer, but he mostly plays mobile games.
Em trai tôi tự xưng là **game thủ** 'hardcore', nhưng chủ yếu chơi game trên điện thoại.
There’s a big event for gamers in the city this weekend.
Cuối tuần này có một sự kiện lớn dành cho **game thủ** tại thành phố.