아무 단어나 입력하세요!

"gamble away" in Vietnamese

đánh bạc mấtnướng hết (vào cờ bạc)

Definition

Mất hết thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc tài sản, do chơi cờ bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn đạt ý tiêu cực, nhấn mạnh sự hối hận hoặc liều lĩnh. Chủ yếu dùng khi vật bị thua là toàn bộ ('toàn bộ tiền', 'mọi thứ họ sở hữu').

Examples

He gambled away all his savings.

Anh ấy đã **đánh bạc mất** toàn bộ tiền tiết kiệm của mình.

Don't gamble away your money at the casino.

Đừng **nướng hết** tiền của bạn ở sòng bạc.

She almost gambled away her car.

Cô ấy suýt nữa **đánh bạc mất** chiếc xe của mình.

He regrets gambling away his inheritance on horse races.

Anh ấy hối hận vì đã **đánh bạc mất** gia tài vào đua ngựa.

People have gambled away their homes after one bad night.

Nhiều người đã **nướng hết** nhà cửa sau chỉ một đêm tồi tệ.

Don’t let your friend gamble away everything he owns.

Đừng để bạn của bạn **đánh bạc mất** hết mọi thứ anh ấy có.