아무 단어나 입력하세요!

"galvanized" in Vietnamese

kích độngđược mạ kẽm

Definition

'Galvanized' nghĩa là làm cho ai đó hoặc một tập thể trở nên háo hức hay hành động mạnh mẽ; trong khoa học, là phương pháp phủ một lớp kẽm để chống gỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa bóng khi ai đó bị thúc đẩy mạnh mẽ ('galvanized into action'). Trong xây dựng, 'galvanized' dùng cho sắt, thép mạ kẽm.

Examples

The leader galvanized the team with his speech.

Nhà lãnh đạo đã **kích động** cả đội bằng bài phát biểu của mình.

The fence is made of galvanized steel to prevent rust.

Hàng rào được làm từ thép **mạ kẽm** để chống rỉ sét.

News of the disaster galvanized the community to help.

Tin tức về thảm họa đã **kích động** cộng đồng cùng nhau giúp đỡ.

Her words really galvanized me into chasing my dreams.

Lời nói của cô ấy đã thực sự **kích động** tôi theo đuổi ước mơ của mình.

Public outrage galvanized lawmakers to take quick action.

Sự phẫn nộ của công chúng đã **kích động** các nhà lập pháp hành động ngay.

We chose galvanized nails because they're tough and last longer outdoors.

Chúng tôi chọn đinh **mạ kẽm** vì chúng bền và dùng ngoài trời lâu hơn.