아무 단어나 입력하세요!

"galore" in Vietnamese

đầyngập trànvô số

Definition

Dùng sau danh từ để chỉ số lượng rất nhiều, cực kỳ dồi dào.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đặt sau danh từ: 'giải thưởng đầy', không phải 'đầy giải thưởng'. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhấn mạnh sự dồi dào một cách vui vẻ.

Examples

There are books galore in the library.

Trong thư viện có sách **đầy**.

You will find snacks galore at the party.

Bạn sẽ tìm thấy đồ ăn vặt **đầy** ở bữa tiệc.

Prizes galore await the winners.

Có **đầy** phần thưởng đang chờ các người chiến thắng.

It was a tech fair with gadgets galore everywhere you looked.

Đó là hội chợ công nghệ với các thiết bị **ngập tràn** khắp nơi bạn nhìn.

Cookies galore—help yourself before they're gone!

**Đầy** bánh quy—lấy đi trước khi hết nhé!

Last weekend we had mistakes galore during the show, but somehow it worked out.

Cuối tuần trước trong buổi diễn, chúng tôi đã có **đầy** lỗi, nhưng cuối cùng vẫn ổn.