"galoots" in Vietnamese
Definition
Từ này để chỉ những người (thường là nam giới) to lớn, vụng về hoặc lóng ngóng, đôi khi có vẻ ngốc nghếch. Dùng một cách thân thiện, hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong những tình huống thân mật, hài hước hoặc chế giễu nhẹ nhàng. Đa số nói về nam, không nên dùng với người lạ hoặc khiếm nhã.
Examples
The two galoots dropped the boxes on the floor.
Hai **anh chàng vụng về** kia làm rơi các thùng xuống sàn.
Watch out for those galoots in the hallway.
Cẩn thận với mấy **anh chàng vụng về** kia ở hành lang nhé.
My cousins are such galoots when they play outside.
Mấy người anh họ tôi đúng là **anh chàng vụng về** khi chơi ngoài trời.
Those two galoots tried to fix the table but made it worse.
Hai **anh chàng vụng về** đó cố sửa bàn mà lại làm thành tệ hơn.
Don't be such galoots—can you walk quietly for once?
Đừng có làm **anh chàng vụng về** thế—đi nhẹ nhàng một lần được không?
Everyone laughed as the galoots tried to squeeze through the small door at the same time.
Mọi người cười ầm lên khi các **anh chàng vụng về** cùng lúc chui qua cửa nhỏ.