아무 단어나 입력하세요!

"gallup" in Vietnamese

Gallup

Definition

Gallup là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên thực hiện khảo sát ý kiến công chúng và nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gallup' luôn được viết hoa và dùng như tên riêng để chỉ công ty hoặc các cuộc khảo sát của họ, ví dụ 'khảo sát Gallup'. Không dùng như danh từ hay động từ thông thường.

Examples

The Gallup organization measures public opinion around the world.

Tổ chức **Gallup** đo lường ý kiến công chúng trên toàn thế giới.

I read the latest Gallup poll about the election.

Tôi đã đọc khảo sát **Gallup** mới nhất về cuộc bầu cử.

Many people trust Gallup for accurate research results.

Nhiều người tin tưởng **Gallup** về kết quả nghiên cứu chính xác.

Have you seen the new Gallup numbers? They're surprising!

Bạn đã xem các con số mới của **Gallup** chưa? Thật bất ngờ đấy!

According to Gallup, job satisfaction is at a ten-year high.

Theo **Gallup**, sự hài lòng với công việc đã ở mức cao nhất trong mười năm qua.

People often quote Gallup when discussing trends in society.

Mọi người thường trích dẫn **Gallup** khi nói về các xu hướng xã hội.