아무 단어나 입력하세요!

"gallstone" in Vietnamese

sỏi mật

Definition

Một vật thể cứng như đá hình thành trong túi mật, thường cấu tạo từ cholesterol hoặc các chất khác, có thể gây đau hoặc vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong y học, thường ở dạng số nhiều ('sỏi mật'). Không nhầm lẫn với 'sỏi thận' (kidney stone). Đau bụng sau khi ăn đồ chiên/rán là triệu chứng phổ biến.

Examples

The doctor said I have a gallstone.

Bác sĩ bảo tôi có **sỏi mật**.

A gallstone can cause severe pain in your stomach.

**Sỏi mật** có thể gây đau dữ dội ở bụng.

She needed surgery to remove a gallstone.

Cô ấy phải phẫu thuật để lấy **sỏi mật** ra.

After dinner, he suddenly got sharp pain—it turned out to be a gallstone.

Sau bữa tối, anh ấy đột ngột bị đau dữ dội—thì ra là do **sỏi mật**.

My mother had gallstones last year and had her gallbladder removed.

Năm ngoái, mẹ tôi bị **sỏi mật** và phải cắt túi mật.

If you get stomach pain after eating fried food, it might be a gallstone problem.

Nếu bạn thấy đau bụng sau khi ăn đồ chiên rán, có thể đó là vấn đề về **sỏi mật**.